鋁球 lữ cầu Hán Việt: lữ cầu Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 球 (cầu)Hán Việtlữ cầuCấu tạo鋁 + 球 · lữ + cầu nghĩa thành phần: lữ + cầu Nghĩa EngCihui 鋁球 ǚqiú n. aluminum ball