鎧抜

kǎi bá

Pinyin: kǎi bá

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代射者所着护臂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代射者所着护臂。