铠曹

kǎi cáokhải tào

Hán Việt: khải tào · Pinyin: kǎi cáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掌管铠甲的官署。

Cấu tạo: 鎧 (khải) + 曹 (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管铠甲的官署。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曹丕 · 曹冲 · 曹县 · 曹参 · 曹山 · 曹操 · 曹植 · 曹洞