鎧曹

kǎi cáo khải tào

Hán Việt: khải tào · Pinyin: kǎi cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管铠甲的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管铠甲的官署。