铠袄

kǎi ǎokhải áo

Hán Việt: khải áo · Pinyin: kǎi ǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铠甲袍袄。借指战士。

Cấu tạo: 鎧 (khải) + 襖 (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲袍袄。借指战士。

Từ liên quan

Gần nghĩa

袄子 · 袄教 · 鎧庵 · 铠甲 · 襖妻妻 · 袄儿 · 袄裤 · 鎧仗