鎧騎 kǎi qí · khải kị Hán Việt: khải kị · Pinyin: kǎi qí Tổng quan Cấu tạo: 鎧 (khải) + 騎 (kị)Pinyinkǎi qíHán Việtkhải kịCấu tạo鎧 + 騎 · khải + kị nghĩa thành phần: khải + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身穿铠甲的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.身穿铠甲的骑兵。