鍘除刀

trát trừ đao

Hán Việt: trát trừ đao

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (trừ) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鍘除刀 háchúdāo n. guillotine; straw-chopper