銖發 zhū fā · thù phát Hán Việt: thù phát · Pinyin: zhū fā Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 發 (phát)Pinyinzhū fāHán Việtthù phátCấu tạo銖 + 發 · thù + phát nghĩa thành phần: thù + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一铢一发。比喻微小之物。Tân Hoa Tự Điển 1.一铢一发。比喻微小之物。