銖棉

zhū mián thù miên

Hán Việt: thù miên · Pinyin: zhū mián

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极少的棉絮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极少的棉絮。