銖積 zhū jī · thù tích Hán Việt: thù tích · Pinyin: zhū jī Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 積 (tích)Pinyinzhū jīHán Việtthù tíchCấu tạo銖 + 積 · thù + tích nghĩa thành phần: thù + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一点一滴地积累。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一点一滴地积累。