銖稱 zhū chēng · thù xưng Hán Việt: thù xưng · Pinyin: zhū chēng Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 稱 (xưng)Pinyinzhū chēngHán Việtthù xưngCấu tạo銖 + 稱 · thù + xưng nghĩa thành phần: thù + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极细致地衡量﹑推究。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极细致地衡量﹑推究。