銖粒 zhū lì · thù lạp Hán Việt: thù lạp · Pinyin: zhū lì Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 粒 (lạp)Pinyinzhū lìHán Việtthù lạpCấu tạo銖 + 粒 · thù + lạp nghĩa thành phần: thù + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一铢一粒。形容极少的数量。Tân Hoa Tự Điển 1.一铢一粒。形容极少的数量。