銑切 tiển thiết Hán Việt: tiển thiết Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 切 (thiết)Hán Việttiển thiếtCấu tạo銑 + 切 · tiển + thiết nghĩa thành phần: tiển + thiết Nghĩa EngCihui 銑切 ǐqiē v. <mach.> mill