銑塞 xǐ sāi · tiển tắc Hán Việt: tiển tắc · Pinyin: xǐ sāi Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 塞 (tắc)Pinyinxǐ sāiHán Việttiển tắcCấu tạo銑 + 塞 · tiển + tắc nghĩa thành phần: tiển + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冷涩沉滞。Tân Hoa Tự Điển 1.指冷涩沉滞。