銑樹

xǐ shù tiển thụ

Hán Việt: tiển thụ · Pinyin: xǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiển) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想象中的金光闪耀的树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想象中的金光闪耀的树。