銑澤 xǐ zé · tiển trạch Hán Việt: tiển trạch · Pinyin: xǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 澤 (trạch)Pinyinxǐ zéHán Việttiển trạchCấu tạo銑 + 澤 · tiển + trạch nghĩa thành phần: tiển + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光泽。Tân Hoa Tự Điển 1.光泽。