銑背 xiǎn bèi · tiển bối Hán Việt: tiển bối · Pinyin: xiǎn bèi Tổng quan Cấu tạo: 銑 (tiển) + 背 (bối)Pinyinxiǎn bèiHán Việttiển bốiCấu tạo銑 + 背 · tiển + bối nghĩa thành phần: tiển + bối