鋌鑰

dìng yào đĩnh thược

Hán Việt: đĩnh thược · Pinyin: dìng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓锁钥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓锁钥。