鋌鹿 dìng lù · đĩnh lộc Hán Việt: đĩnh lộc · Pinyin: dìng lù Tổng quan Cấu tạo: 鋌 (đĩnh) + 鹿 (lộc)Pinyindìng lùHán Việtđĩnh lộcCấu tạo鋌 + 鹿 · đĩnh + lộc nghĩa thành phần: đĩnh + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 快速奔逃的鹿。亦比喻处于穷途末路铤而走险的人。Tân Hoa Tự Điển 1.快速奔逃的鹿。亦比喻处于穷途末路铤而走险的人。