銛磨

xiān mó tiêm ma

Hán Việt: tiêm ma · Pinyin: xiān mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砺使锐利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨砺使锐利。