銛襲

xiān xí tiêm tập

Hán Việt: tiêm tập · Pinyin: xiān xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恬惔。安静从容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恬惔。安静从容。