銛達 xiān dá · tiêm đạt Hán Việt: tiêm đạt · Pinyin: xiān dá Tổng quan Cấu tạo: 銛 (tiêm) + 達 (đạt)Pinyinxiān dáHán Việttiêm đạtCấu tạo銛 + 達 · tiêm + đạt nghĩa thành phần: tiêm + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尖利﹔锐利。Tân Hoa Tự Điển 1.尖利﹔锐利。