銛錐

xiān zhuī tiêm trùy

Hán Việt: tiêm trùy · Pinyin: xiān zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (trùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋利的锥子。借指毛笔笔尖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锋利的锥子。借指毛笔笔尖。