銓別 quán bié · thuyên biệt Hán Việt: thuyên biệt · Pinyin: quán bié Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 別 (biệt)Pinyinquán biéHán Việtthuyên biệtCấu tạo銓 + 別 · thuyên + biệt nghĩa thành phần: thuyên + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量鉴别。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量鉴别。