銓歷

quán lì thuyên lịch

Hán Việt: thuyên lịch · Pinyin: quán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有关选任官吏事项的簿书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有关选任官吏事项的簿书。