銓敘 quán xù · thuyên tự Hán Việt: thuyên tự · Pinyin: quán xù Tổng quan xét tài định cấp Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 敘 (tự)Pinyinquán xùHán Việtthuyên tựCấu tạo銓 + 敘 · thuyên + tự nghĩa thành phần: thuyên + tự Nghĩa ViệtCihui xét tài định cấpMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"铨叙"。