銓品 quán pǐn · thuyên phẩm Hán Việt: thuyên phẩm · Pinyin: quán pǐn Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 品 (phẩm)Pinyinquán pǐnHán Việtthuyên phẩmCấu tạo銓 + 品 · thuyên + phẩm nghĩa thành phần: thuyên + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量评论; 犹盐。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量评论。 2.犹盐。