銓引 quán yǐn · thuyên dẫn Hán Việt: thuyên dẫn · Pinyin: quán yǐn Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 引 (dẫn)Pinyinquán yǐnHán Việtthuyên dẫnCấu tạo銓 + 引 · thuyên + dẫn nghĩa thành phần: thuyên + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐引荐。Tân Hoa Tự Điển 1.盐引荐。