銓總 quán zǒng · thuyên tổng Hán Việt: thuyên tổng · Pinyin: quán zǒng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 總 (tổng)Pinyinquán zǒngHán Việtthuyên tổngCấu tạo銓 + 總 · thuyên + tổng nghĩa thành phần: thuyên + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹铨综; 指吏部。Tân Hoa Tự Điển 1.犹铨综。 2.指吏部。