銓擬 quán nǐ · thuyên nghĩ Hán Việt: thuyên nghĩ · Pinyin: quán nǐ Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 擬 (nghĩ)Pinyinquán nǐHán Việtthuyên nghĩCấu tạo銓 + 擬 · thuyên + nghĩ nghĩa thành phần: thuyên + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盐人才并拟定官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盐人才并拟定官职。