銓括 quán kuò · thuyên quát Hán Việt: thuyên quát · Pinyin: quán kuò Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 括 (quát)Pinyinquán kuòHán Việtthuyên quátCấu tạo銓 + 括 · thuyên + quát nghĩa thành phần: thuyên + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盐和统领官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盐和统领官吏。