銓授

quán shòu thuyên thụ

Hán Việt: thuyên thụ · Pinyin: quán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐任命(官吏)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐任命(官吏)。