銓掌 quán zhǎng · thuyên chưởng Hán Việt: thuyên chưởng · Pinyin: quán zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 掌 (chưởng)Pinyinquán zhǎngHán Việtthuyên chưởngCấu tạo銓 + 掌 · thuyên + chưởng nghĩa thành phần: thuyên + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掌管选才授官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掌管选才授官。