銓擢

quán zhuó thuyên trạc

Hán Việt: thuyên trạc · Pinyin: quán zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐起用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐起用。

Eng

  • Cihui 銓擢 quánzhuó v. <wr.> select and appoint