銓次

quán cì thuyên thứ

Hán Việt: thuyên thứ · Pinyin: quán cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓选授官职的次序; 谓编排次序; 次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓选授官职的次序。 2.谓编排次序。 3.次序。

Eng

  • Cihui 銓次 quáncì n. procedures for selecting officials