銓法 quán fǎ · thuyên pháp Hán Việt: thuyên pháp · Pinyin: quán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 法 (pháp)Pinyinquán fǎHán Việtthuyên phápCấu tạo銓 + 法 · thuyên + pháp nghĩa thành phần: thuyên + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐﹑任用官吏的条例。Tân Hoa Tự Điển 1.盐﹑任用官吏的条例。