銓注 quán zhù · thuyên chú Hán Việt: thuyên chú · Pinyin: quán zhù Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 注 (chú)Pinyinquán zhùHán Việtthuyên chúCấu tạo銓 + 注 · thuyên + chú nghĩa thành phần: thuyên + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对官吏的考选登录。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对官吏的考选登录。