銓用 quán yòng · thuyên dụng Hán Việt: thuyên dụng · Pinyin: quán yòng Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 用 (dụng)Pinyinquán yòngHán Việtthuyên dụngCấu tạo銓 + 用 · thuyên + dụng nghĩa thành phần: thuyên + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐任用。Tân Hoa Tự Điển 1.盐任用。