銓簡 quán jiǎn · thuyên giản Hán Việt: thuyên giản · Pinyin: quán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 簡 (giản)Pinyinquán jiǎnHán Việtthuyên giảnCấu tạo銓 + 簡 · thuyên + giản nghĩa thành phần: thuyên + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评量盐。Tân Hoa Tự Điển 1.评量盐。