銓考

quán kǎo thuyên khảo

Hán Việt: thuyên khảo · Pinyin: quán kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考核盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考核盐。

Eng

  • Cihui 銓考 uánkǎo v. annotate and investigate