銓覆 quán fù · thuyên phúc Hán Việt: thuyên phúc · Pinyin: quán fù Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 覆 (phúc)Pinyinquán fùHán Việtthuyên phúcCấu tạo銓 + 覆 · thuyên + phúc nghĩa thành phần: thuyên + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盐﹑审察人才。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盐﹑审察人才。