銓貫 quán guàn · thuyên quán Hán Việt: thuyên quán · Pinyin: quán guàn Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 貫 (quán)Pinyinquán guànHán Việtthuyên quánCấu tạo銓 + 貫 · thuyên + quán nghĩa thành phần: thuyên + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编排连缀。Tân Hoa Tự Điển 1.编排连缀。