銓軸 quán zhóu · thuyên trục Hán Việt: thuyên trục · Pinyin: quán zhóu Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 軸 (trục)Pinyinquán zhóuHán Việtthuyên trụcCấu tạo銓 + 軸 · thuyên + trục nghĩa thành phần: thuyên + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衡轴。比喻中枢要职。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衡轴。比喻中枢要职。