銓配

quán pèi thuyên phối

Hán Việt: thuyên phối · Pinyin: quán pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权衡调度﹔统筹安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权衡调度﹔统筹安排。