銓闈 quán wéi · thuyên vi Hán Việt: thuyên vi · Pinyin: quán wéi Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 闈 (vi)Pinyinquán wéiHán Việtthuyên viCấu tạo銓 + 闈 · thuyên + vi nghĩa thành phần: thuyên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政府设置的盐官吏的考试场所。Tân Hoa Tự Điển 1.政府设置的盐官吏的考试场所。