銓限 quán xiàn · thuyên hạn Hán Việt: thuyên hạn · Pinyin: quán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 限 (hạn)Pinyinquán xiànHán Việtthuyên hạnCấu tạo銓 + 限 · thuyên + hạn nghĩa thành phần: thuyên + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选授官职的等级﹑界限。Tân Hoa Tự Điển 1.选授官职的等级﹑界限。