鎩翮 shā hé · sát cách Hán Việt: sát cách · Pinyin: shā hé Tổng quan Cấu tạo: 鎩 (sát) + 翮 (cách)Pinyinshā héHán Việtsát cáchCấu tạo鎩 + 翮 · sát + cách nghĩa thành phần: sát + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹铩羽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹铩羽。