銚弋 diào yì · diêu dặc Hán Việt: diêu dặc · Pinyin: diào yì Tổng quan Cấu tạo: 銚 (diêu) + 弋 (dặc)Pinyindiào yìHán Việtdiêu dặcCấu tạo銚 + 弋 · diêu + dặc nghĩa thành phần: diêu + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"铫苙"; 羊桃的别名。叶似桃﹐花白色﹐子如小麦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铫苙"。 2.羊桃的别名。叶似桃﹐花白色﹐子如小麦。