铫苙

diào lìdiêu lập

Hán Việt: diêu lập · Pinyin: diào lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"铫弋"。

Cấu tạo: 銚 (diêu) + 苙 (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铫弋"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

銚子 · 铫子 · 銚1. · 銚2. · 銚弋 · 銚盞 · 銚耨 · 銚芅