铫铛

diào dāngdiêu đang

Hán Việt: diêu đang · Pinyin: diào dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铫子。

Cấu tạo: 銚 (diêu) + 鐺 (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铫子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

銚子 · 铛铛 · 铫子 · 銚1. · 銚2. · 鐺1. · 鐺2. · 铛铛车