銘刻在 minh khắc tại Hán Việt: minh khắc tại Tổng quan Cấu tạo: 銘 (minh) + 刻 (khắc) + 在 (tại)Hán Việtminh khắc tạiCấu tạo銘 + 刻 + 在 · minh + khắc + tại nghĩa thành phần: minh + khắc + tại